字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经体赞元
经体赞元
Nghĩa
1.谓赞襄元首,治理国家。
Chữ Hán chứa trong
经
体
赞
元
经体赞元 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台