字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
经史笥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经史笥
经史笥
Nghĩa
1.装经籍﹑史书的箱子。比喻博通经史的人。
Chữ Hán chứa trong
经
史
笥