字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经帷
经帷
Nghĩa
1.犹经筵。古代君主研读经史之处。置儒臣侍读侍讲。
Chữ Hán chứa trong
经
帷