字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
经忏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经忏
经忏
Nghĩa
1.指佛教经文和忏悔文。 2.指请僧人或道士念经拜忏﹑祈福超生的仪式。
Chữ Hán chứa trong
经
忏