字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
经济效益 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经济效益
经济效益
Nghĩa
经济活动中劳动耗费同劳动成果之间的对比,反映社会再生产各个环节对人力、物力、财力的利用效果。也叫经济效果。
Chữ Hán chứa trong
经
济
效
益