字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经涂
经涂
Nghĩa
1.亦作"经途"。亦作"经涂"。 2.南北向的道路。 3.所历路程。
Chữ Hán chứa trong
经
涂