字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经穴
经穴
Nghĩa
1.针灸学名词。指隶属于经脉的穴位。 2.针灸学名词。针灸穴位分类名。为五腧穴之一。十二经脉各有一个经穴,位置多在腕﹑踝关节附近。
Chữ Hán chứa trong
经
穴