字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
经纬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经纬
经纬
Nghĩa
①经度与纬度的合称经纬度。②称织物上的直线和横线经纬线编织匀密。③规范;准则礼乃天地之经纬也。④治理管理国家经纬其民。
Chữ Hán chứa trong
经
纬