字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经纱
经纱
Nghĩa
织布时同梭的运动方向垂直的纱。
Chữ Hán chứa trong
经
纱