字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经纶
经纶
Nghĩa
〈书〉整理过的蚕丝。比喻规划、管理政治的才能大展~ㄧ满腹~。
Chữ Hán chứa trong
经
纶