字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经纶手
经纶手
Nghĩa
1.治国的良才。
Chữ Hán chứa trong
经
纶
手
经纶手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台