字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
经艺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经艺
经艺
Nghĩa
1.亦作"经蓺"。 2.儒家经书的统称。古称六经为"六艺"。 3.犹经学。
Chữ Hán chứa trong
经
艺