字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经营惨淡
经营惨淡
Nghĩa
1.见"经营惨淡"。
Chữ Hán chứa trong
经
营
惨
淡
经营惨淡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台