字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
经藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经藏
经藏
Nghĩa
1.梵文的意译。佛教经典的一大类。与律藏﹑论藏合称三藏。 2.寺院存放佛经处。
Chữ Hán chứa trong
经
藏