字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
经霜
经霜
Nghĩa
1.经过秋霜。 2.比喻历经考验或磨炼。
Chữ Hán chứa trong
经
霜