字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绒球
绒球
Nghĩa
1.用彩色毛线或绒线扎成的球。
Chữ Hán chứa trong
绒
球