字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结习
结习
Nghĩa
1.佛教称烦恼。 2.多指积久难除之习惯。
Chữ Hán chứa trong
结
习