字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结援
结援
Nghĩa
1.结为外援。 2.结交攀援。
Chữ Hán chứa trong
结
援