字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结撰
结撰
Nghĩa
1.结构撰述。 2.指园林建筑的构思及布局。
Chữ Hán chứa trong
结
撰