字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
结核杆菌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结核杆菌
结核杆菌
Nghĩa
1.结核病原菌。形状细长,两端圆形,微弯或笔直,抵抗力很大。一般是单个散布,侵入人体或动物体的组织后,即发生结核。
Chữ Hán chứa trong
结
核
杆
菌