字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
结穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结穴
结穴
Nghĩa
1.旧时堪舆家谓地脉顿停处地形洼突,地气所藏结,称为"结穴"。 2.比喻文辞的归结要点。
Chữ Hán chứa trong
结
穴