字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结縮
结縮
Nghĩa
1.亦作"结愲"。 2.谓思绪错乱,郁结不解。
Chữ Hán chứa trong
结
縮