字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
结缆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结缆
结缆
Nghĩa
1.系舟,停舟。 2.亦作"结揽"。包揽;收揽。
Chữ Hán chứa trong
结
缆