字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结缨
结缨
Nghĩa
1.《左传.哀公十五年》"子路曰'君子死,冠不免。'结缨而死。"结缨,系好帽带◇用以表示从容就死。
Chữ Hán chứa trong
结
缨