字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结胸
结胸
Nghĩa
1.亦作"结匈"。古代传说中国名。 2.中医病症名。指邪气郁结于胸中的病症。
Chữ Hán chứa trong
结
胸