字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结輈
结輈
Nghĩa
1.古代车箱前面和左右两面均用交错的木条结成,形似窗棂,故称。
Chữ Hán chứa trong
结
輈
结輈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台