字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结轶
结轶
Nghĩa
1.犹结辙。形容车辆络绎不绝。
Chữ Hán chứa trong
结
轶