字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结轸
结轸
Nghĩa
1.《楚辞.九章.怀沙》"郁结纡轸兮,离憃而长鞠。"朱熹集注"轸,痛也。"因以"结轸"谓心中郁结而沉痛。 2.停车。轸,车箱底部的横木,亦作车的代称。
Chữ Hán chứa trong
结
轸