字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结辙
结辙
Nghĩa
1.辙迹交错。谓退车回驶。 2.辙迹交错。亦作"结彻"。谓车辆往来不绝。
Chữ Hán chứa trong
结
辙