字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结辯
结辯
Nghĩa
1.将辯连结起来。比喻心中郁结不畅。辯,用皮革缠叠而成的车旁障蔽物。
Chữ Hán chứa trong
结
辯