字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结阵
结阵
Nghĩa
1.亦作"结陈"。 2.列成队形;结成阵势。
Chữ Hán chứa trong
结
阵