字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结驷
结驷
Nghĩa
1.一车并驾四马。 2.用以指乘驷马高车之显贵。
Chữ Hán chứa trong
结
驷