字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
结驷连骑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结驷连骑
结驷连骑
Nghĩa
1.高车骏马连接成队。形容高贵显赫。
Chữ Hán chứa trong
结
驷
连
骑