字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绕弯儿
绕弯儿
Nghĩa
1.亦作"绕湾子"。 2.比喻不照直说话而采取迂回﹑婉曲的说法。 3.散步;随便走走。
Chữ Hán chứa trong
绕
弯
儿