字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绕搭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绕搭
绕搭
Nghĩa
1.方言。缠绕。 2.方言。纠缠。 3.方言″骗。
Chữ Hán chứa trong
绕
搭