字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绕殿雷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绕殿雷
绕殿雷
Nghĩa
1.宋代大朝会时,廷下禁卫高声山呼,响声如雷,称为"绕殿雷"。 2.科举时代,进士录取后,皇帝召见,按甲第唱名传呼,称"胪传",亦称"绕殿雷"。 3.琵琶的别名。
Chữ Hán chứa trong
绕
殿
雷