字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绘声写影
绘声写影
Nghĩa
1.同"绘声绘色"。
Chữ Hán chứa trong
绘
声
写
影
绘声写影 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台