字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绚烂
绚烂
Nghĩa
1.光彩炫目。 2.谓文辞华丽富赡。
Chữ Hán chứa trong
绚
烂