字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛仙
绛仙
Nghĩa
1.隋代美女名。吴姓,炀帝宫妃。炀帝每倚帘视绛仙,移时不去,顾内谒者云"古人言秀色若可餐,如绛仙真可疗饥矣。"见唐颜师古《隋遗录上》。
Chữ Hán chứa trong
绛
仙