字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛帕头
绛帕头
Nghĩa
1.红色包发头巾。帕头为古代男子裹头巾帻。
Chữ Hán chứa trong
绛
帕
头