字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛帻
绛帻
Nghĩa
1.红色头巾『代宿卫之士着绛帻,传鸡唱。见《汉官仪》◇泛指传更报晓者之服色。
Chữ Hán chứa trong
绛
帻