字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛汗
绛汗
Nghĩa
1.犹血汗。西域大宛产汗血马,一日千里,汗红如血。见《汉书.武帝纪》。
Chữ Hán chứa trong
绛
汗