字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛河
绛河
Nghĩa
1.即银河。又称天河﹑天汉。古代观天象者以北极为基准,天河在北极之南,南方属火,尚赤,因借南方之色称之。 2.传说中南河名。
Chữ Hán chứa trong
绛
河