字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛矾
绛矾
Nghĩa
1.明矾之一种。由靑矾煅成,呈赤色,为透明结晶体。产于山西﹑安徽等地。可用于粉刷涂料及油漆。
Chữ Hán chứa trong
绛
矾