字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛简
绛简
Nghĩa
1.即赤章。道教祀天奏章用"玉书绛简赤丹文"。见《黄庭内景经.仙人章》。以其用丹朱书写,故称。
Chữ Hán chứa trong
绛
简