字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛纱
绛纱
Nghĩa
1.红纱。纱,绢之轻细者。 2.犹绛帐。对师门﹑讲席之敬称。
Chữ Hán chứa trong
绛
纱