字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛纱幔
绛纱幔
Nghĩa
1.犹绛帐。
Chữ Hán chứa trong
绛
纱
幔