字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绛纱系臂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛纱系臂
绛纱系臂
Nghĩa
1.《晋书.后妃传上.胡贵嫔》"泰始九年,帝(晋武帝)多简良家子女以充内职,自择其美者,以绛纱系臂。"后代亦有用作定亲标记者。
Chữ Hán chứa trong
绛
纱
系
臂