字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛膜
绛膜
Nghĩa
1.红色薄膜。多指果的内皮。
Chữ Hán chứa trong
绛
膜