字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛衣娘
绛衣娘
Nghĩa
1.荔枝的别名。
Chữ Hán chứa trong
绛
衣
娘
绛衣娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台